Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với beard?
“beard” có 3 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là imperial, beaver, bear; từ này không có trái nghĩa trực tiếp. "beard" khác "imperial": cả hai gần nghĩa nhau ("râu (người); (thực vật học) râu hạt thóc..."), nhưng "imperial" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "beard" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.
Từ đồng nghĩa (3)
Từ trái nghĩa
Từ này là danh từ trừu tượng hoặc từ chức năng, không có trái nghĩa trực tiếp trong từ điển.
Phân biệt sắc thái
"beard" khác "imperial": cả hai gần nghĩa nhau ("râu (người); (thực vật học) râu hạt thóc..."), nhưng "imperial" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "beard" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| imperial | /ˌɪmˈpɪɹiəl/ | gần nhất về nghĩa |
| beaver | /ˈbivɚ/ | học thuật/trung tính |
| bear | /bɛɹ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “beard” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “imperial” trang trọng hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- He grew a short beard during the winter.
Anh để râu ngắn trong mùa đông. - We need to consider the beard in this context.
Chúng ta cần xem xét beard trong bối cảnh này.