Nghĩa tiếng Việt của

beaver

Phiên âm Mỹ /ˈbivɚ/ BrE /ˈbivə/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "beaver" phát âm Mỹ /ˈbivɚ/ Anh /ˈbivə/ — audio file: beaver.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
(động vật học) con hải ly
bộ lông hải ly
mũ làm bằng lông hải ly
danh từ
lưỡi trai (mũ sắt); (sử học) vành cằm (mũ sắt)
(từ lóng) bộ râu quai nón
(từ lóng) người râu xồm

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật