Nghĩa tiếng Việt của
beaver
Phiên âm Mỹ /ˈbivɚ/ BrE /ˈbivə/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "beaver" phát âm Mỹ /ˈbivɚ/ Anh /ˈbivə/ — audio file: beaver.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
(động vật học) con hải ly
bộ lông hải ly
mũ làm bằng lông hải ly
danh từ
lưỡi trai (mũ sắt); (sử học) vành cằm (mũ sắt)
(từ lóng) bộ râu quai nón
(từ lóng) người râu xồm
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- beaver dam; busy as a beaver; beaver → rodent
Dễ nhầm
- a beaver is a large rodent known for building dams; otter is another aquatic mammal but does not build dams
Mẫu câu giá trị
- “A beaver built a dam across the stream.” (Một con hải ly xây đập chắn ngang dòng suối.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật