Nghĩa tiếng Việt của
bean
Phiên âm Mỹ /bin/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "bean" phát âm Mỹ /bin/ — audio file: bean.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
đậu
hột (cà phê)
(từ lóng) cái đầu
(từ lóng) tiền đồng
not to have a bean — không một xu dính túi
not worth a bean — không đáng một trinh
to be full of beans
hăng hái, sôi nổi, phấn chấn
every bean has its black
(tục ngữ) nhân vô thập toàn, người ta ai mà chẳng có khuyết điểm
to get beans
(thông tục) bị trừng phạt, bị mắng mỏ, bị đánh đập
to give somebody beans
(từ lóng) trừng phạt ai, mắng mỏ ai
like beans
hết sức nhanh, mở hết tốc độ
a hill of beans
(Mỹ) toàn những vật mọn; toàn những chuyện lặt vặt không đáng kể
to know beans; to know how many beans make five
láu, biết xoay xở
old bean
(từ lóng) bạn thân, bạn tri kỷ
to spill the beans
(xem) spill
Chuyên ngành kinh tế
đậu đỏ
hột (cà phê)
Chuyên ngành kỹ thuật
hạt
van điều tiết
Lĩnh vực: xây dựng
đậu
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
vòi phun (khai thác)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- green bean; coffee bean; bean → seed
Dễ nhầm
- a bean is an edible seed or pod from a legume plant; pea is another kind of legume seed
Mẫu câu giá trị
- “She added beans to the vegetable soup.” (Cô thêm đậu vào món súp rau.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật