Nghĩa tiếng Việt của

bean

Phiên âm Mỹ /bin/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "bean" phát âm Mỹ /bin/ — audio file: bean.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
đậu
hột (cà phê)
(từ lóng) cái đầu
(từ lóng) tiền đồng
not to have a bean — không một xu dính túi
not worth a bean — không đáng một trinh
to be full of beans
hăng hái, sôi nổi, phấn chấn
every bean has its black
(tục ngữ) nhân vô thập toàn, người ta ai mà chẳng có khuyết điểm
to get beans
(thông tục) bị trừng phạt, bị mắng mỏ, bị đánh đập
to give somebody beans
(từ lóng) trừng phạt ai, mắng mỏ ai
like beans
hết sức nhanh, mở hết tốc độ
a hill of beans
(Mỹ) toàn những vật mọn; toàn những chuyện lặt vặt không đáng kể
to know beans; to know how many beans make five
láu, biết xoay xở
old bean
(từ lóng) bạn thân, bạn tri kỷ
to spill the beans
(xem) spill
Chuyên ngành kinh tế
đậu đỏ
hột (cà phê)
Chuyên ngành kỹ thuật
hạt
van điều tiết
Lĩnh vực: xây dựng
đậu
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
vòi phun (khai thác)

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật