Nghĩa tiếng Việt của

lima bean

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêng

1. đậu lima — loại đậu hạt dẹt, thường màu xanh nhạt hoặc kem, được dùng làm thực phẩm; một số giống còn gọi là butter beans

Cấu trúc: fresh/dried lima beans · cook lima beans · a can of lima beans

The stew contains lima beans and seasonal vegetables.

Món hầm có đậu lima và rau theo mùa.

Soak dried lima beans before cooking them.

Ngâm đậu lima khô trước khi nấu.

Lưu ý: Lima bean phổ biến trong tiếng Anh Bắc Mỹ; tên gọi và giống đậu thay đổi theo vùng. Thực hiện sơ chế/nấu theo hướng dẫn an toàn thực phẩm của sản phẩm.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

lima bean UK /ˈlaɪmə ˌbiːn/

noun

  1. broad flat beans simmered gently; never eaten raw
  2. bush or tall-growing bean plant having large flat edible seeds (Synonyms: lima bean plant, Phaseolus limensis)
  3. bush bean plant cultivated especially in southern United States having small flat edible seeds (Synonyms: sieva bean, butter bean, butter-bean plant, Phaseolus lunatus)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.