Nghĩa tiếng Việt của
bean feast
Mục trong từ điển mở: “bean-feast”.
1. buổi tiệc/liên hoan (cách dùng cũ, Anh-Anh)
Cấu trúc: hold/have a bean feast · an annual bean feast · a company bean feast
The factory held a bean feast for its workers at the end of the season.
Nhà máy tổ chức tiệc liên hoan cho công nhân vào cuối mùa.
In the old diary, the village’s annual bean feast is mentioned every summer.
Trong cuốn nhật ký cũ, hội tiệc thường niên của làng được nhắc đến mỗi mùa hè.
Lưu ý: Bean feast là bữa tiệc hoặc buổi liên hoan, thường do chủ lao động tổ chức cho công nhân; cách dùng này nay đã cũ và mang sắc thái Anh-Anh. OALD cũng có dạng viết liền beanfeast; trong văn phong hiện đại, party hoặc staff celebration tự nhiên hơn.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
beanfeast
noun
- an annual dinner party given by an employer for the employees
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.