Nghĩa tiếng Việt của
kidney bean
1. đậu thận — loại đậu lớn hình giống quả thận, thường có màu đỏ sẫm nhưng cũng có giống trắng hoặc màu khác
Cấu trúc: red kidney beans · soak/cook kidney beans · a tin/can of kidney beans
Soak dried kidney beans overnight before cooking them.
Ngâm đậu thận khô qua đêm trước khi nấu.
The salad contains kidney beans, corn and fresh herbs.
Món salad có đậu thận, ngô và rau thơm.
Lưu ý: Đậu thận khô cần được nấu chín kỹ theo hướng dẫn an toàn thực phẩm; không ăn sống hoặc nấu chưa chín vì có thể gây ngộ độc. Kidney bean cũng gọi là red bean trong một số ngữ cảnh, nhưng tên địa phương dễ gây nhầm với loại đậu khác.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- large dark red bean; usually dried
- the common bean plant grown for the beans rather than the pods (especially a variety with large red kidney-shaped beans) (Synonyms: frijol, frijole)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.