Nghĩa tiếng Việt của

bail out

Cụm từphrasal verbBiên soạn riêng

1. cứu một người, công ty hoặc tổ chức khỏi khó khăn tài chính bằng cách cung cấp tiền hoặc hỗ trợ

Cấu trúc: bail out a company · bail somebody out

The government agreed to bail out the struggling bank.

Chính phủ đồng ý cứu trợ ngân hàng đang gặp khó khăn.

Her parents bailed her out when she could not pay the rent.

Bố mẹ đã giúp cô trả tiền thuê nhà khi cô không đủ khả năng.

Mục từ điển mở (OVDP)

-đẩy ra ngoài
hút ra
múc ra

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

verb

  1. remove (water) from a boat by dipping and throwing over the side (Synonyms: bale out)
  2. free on bail

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.