Nghĩa tiếng Việt của
autograph
Phiên âm Mỹ /ˈɔtəˌɡɹæf/ BrE /ˈɔtəˌɡræf/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "autograph" phát âm Mỹ /ˈɔtəˌɡɹæf/ Anh /ˈɔtəˌɡræf/ — audio file: autograph.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
ngoại động từ
tự viết tay
danh từ
máy tự ghi
chữ viết riêng (của một người); chữ ký riêng
bản thảo viết tay (của tác giả)
bản tự viết tay
Chuyên ngành kỹ thuật
bút tích
máy tự ghi
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- ask for an autograph; autograph book; autograph → signature
Dễ nhầm
- an autograph is a famous person’s signature, often written for a fan; signature is the general term
Mẫu câu giá trị
- “The singer signed an autograph for a young fan.” (Ca sĩ ký tặng chữ ký cho một người hâm mộ trẻ.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật