Nghĩa tiếng Việt của
autopsy
Phiên âm Mỹ /ˈɔˌtɑpsi/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "autopsy" phát âm Mỹ /ˈɔˌtɑpsi/ — audio file: autopsy.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
(y học) sự mổ xác (để khám nghiệm)
(nghĩa bóng) sự mổ xẻ phân tích
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: điện
máy tự đồng bộ
Lĩnh vực: xây dựng
mổ tử thi
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- perform/carry out an autopsy; autopsy report
Dễ nhầm
- autopsy is a medical examination after death to determine cause; post-mortem is common in British usage
Mẫu câu giá trị
- “The autopsy report helped establish when the person died.” (Báo cáo khám nghiệm giúp xác định thời điểm người đó qua đời.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật