Từ đồng nghĩa & trái nghĩa

Từ đồng nghĩa với audition?

“audition” có 3 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là hearing, ear, read; từ này không có trái nghĩa trực tiếp. "audition" khác "hearing": cả hai gần nghĩa nhau ("sức nghe; sự nghe; thính giác"), nhưng "hearing" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "audition" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.

Từ đồng nghĩa (3)

Từ trái nghĩa

Phân biệt sắc thái

"audition" khác "hearing": cả hai gần nghĩa nhau ("sức nghe; sự nghe; thính giác"), nhưng "hearing" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "audition" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.

Bảng so sánh nhanh

TừIPASắc thái
hearing/ˈhiɹɪŋ/gần nhất về nghĩa
ear/iɹ/học thuật/trung tính
read/ɹɛd/ngữ cảnh hẹp hơn

Gợi ý khi viết

Viết IELTS: “audition” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “hearing” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.

Câu mẫu