Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với asleep (kèm trái nghĩa)?
“asleep” có 2 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là unconscious, sleepy; trái nghĩa thường gặp: awake. "asleep" khác "unconscious": cả hai gần nghĩa nhau ("ngủ, đang ngủ"), nhưng "unconscious" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "asleep" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.
Từ đồng nghĩa (2)
Từ trái nghĩa (1)
Phân biệt sắc thái
"asleep" khác "unconscious": cả hai gần nghĩa nhau ("ngủ, đang ngủ"), nhưng "unconscious" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "asleep" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| unconscious | /ˌʌnˈkɑnʃəs/ | gần nhất về nghĩa |
| sleepy | /ˈslipi/ | học thuật/trung tính |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “asleep” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “unconscious” trang trọng hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- to fall asleep
ngủ thiếp đi - to be asleep
ngủ, đang ngủ - The baby fell asleep during the car ride.
Em bé ngủ thiếp đi trong chuyến đi bằng ô tô.