Nghĩa tiếng Việt của
sleepy
Phiên âm Mỹ /ˈslipi/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "sleepy" phát âm Mỹ /ˈslipi/ — audio file: sleepy.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
tính từ
buồn ngủ, ngái ngủ
làm buồn ngủ
uể oải, kém hoạt động
sleepy little town — thành phố nhỏ không nhộn nhịp
héo nẫu (quả, nhất là quả lê)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- feel sleepy; sleepy town; sleepy eyes
Dễ nhầm
- sleepy means ready to sleep or quiet and inactive; asleep describes someone already sleeping
Mẫu câu giá trị
- “I get sleepy after lunch.” (Tôi buồn ngủ sau bữa trưa.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật