Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với apart?
“apart” có 2 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là isolated, apartment; từ này không có trái nghĩa trực tiếp. "apart" khác "isolated": cả hai gần nghĩa nhau ("về một bên, qua một bên; riêng ra, xa ra"), nhưng "isolated" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "apart" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.
Từ đồng nghĩa (2)
Từ trái nghĩa
Từ này là danh từ trừu tượng hoặc từ chức năng, không có trái nghĩa trực tiếp trong từ điển.
Phân biệt sắc thái
"apart" khác "isolated": cả hai gần nghĩa nhau ("về một bên, qua một bên; riêng ra, xa ra"), nhưng "isolated" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "apart" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| isolated | /ˈaɪsəˌleɪtəd/ | gần nhất về nghĩa |
| apartment | /əˈpɑɹtmənt/ | học thuật/trung tính |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “apart” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “isolated” trang trọng hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- to hold oneself apart
đứng ra một bên - to put something apart
để riêng vật gì ra - to live apart from the word
sống xa mọi người