Nghĩa tiếng Việt của
anonymous
Phiên âm Mỹ /əˈnɑnəməs/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "anonymous" phát âm Mỹ /əˈnɑnəməs/ — audio file: anonymous.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
tính từ
giấu tên; vô danh; nặc danh
to remain anonymous — giấu tên
an letter — lá thư nặc danh
Chuyên ngành kỹ thuật
nặc danh
Lĩnh vực: toán & tin
dấu tên
Lĩnh vực: y học
không tên, vô danh
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- an anonymous donor; remain anonymous; anonymous letter
Dễ nhầm
- anonymous means the person’s identity is unknown or withheld; pseudonymous means using a chosen false name
Mẫu câu giá trị
- “An anonymous visitor paid for the children’s books.” (Một vị khách giấu tên trả tiền mua sách cho trẻ em.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật