Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với anonymous?
“anonymous” có 2 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là unidentified, unknown; từ này không có trái nghĩa trực tiếp. "anonymous" khác "unidentified": cả hai gần nghĩa nhau ("giấu tên; vô danh; nặc danh"), nhưng "unidentified" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "anonymous" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.
Từ đồng nghĩa (2)
Từ trái nghĩa
Từ này là danh từ trừu tượng hoặc từ chức năng, không có trái nghĩa trực tiếp trong từ điển.
Phân biệt sắc thái
"anonymous" khác "unidentified": cả hai gần nghĩa nhau ("giấu tên; vô danh; nặc danh"), nhưng "unidentified" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "anonymous" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| unidentified | /ˌʌnaɪˈdɛntəˌfaɪd/ | gần nhất về nghĩa |
| unknown | /ənˈnoʊn/ | học thuật/trung tính |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “anonymous” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “unidentified” trang trọng hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- to remain anonymous
giấu tên - An anonymous visitor paid for the children’s books.
Một vị khách giấu tên trả tiền mua sách cho trẻ em. - We need to consider the anonymous in this context.
Chúng ta cần xem xét anonymous trong bối cảnh này.