Nghĩa tiếng Việt của

unknown

Phiên âm Mỹ /ənˈnoʊn/ BrE /ənˈnəʊn/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "unknown" phát âm Mỹ /ənˈnoʊn/ Anh /ənˈnəʊn/ — audio file: unknown.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #2043) Nên nhận biết ~B2
tính từ
không biết, chưa từng ai biết, lạ
unknown country — xứ lạ
chưa có tiếng; vô danh
an unknown author — một tác giả vô danh
the Unknown Warrior (Soldier) — chiến sĩ vô danh
danh từ
điều chưa biết
(toán học) ẩn số
equation of two unknowns — phương trình hai ẩn số
Chuyên ngành kỹ thuật
ẩn
ẩn số
Lĩnh vực: toán & tin
chưa biết, ẩn

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật