Nghĩa tiếng Việt của
anonymous ftp
1. truy cập FTP công khai để tải tệp mà không cần tài khoản cá nhân
Cấu trúc: anonymous FTP server · download a file using anonymous FTP · anonymous FTP access
The archive made its public files available through anonymous FTP.
Kho lưu trữ cung cấp các tệp công khai qua FTP ẩn danh.
Users could download the manual from the anonymous FTP server.
Người dùng có thể tải hướng dẫn từ máy chủ FTP ẩn danh.
Lưu ý: Anonymous FTP là phương thức truy cập máy chủ File Transfer Protocol công khai để tải tệp mà không cần tài khoản cá nhân; hệ thống có thể yêu cầu đăng nhập bằng tên guest/anonymous. Đây là thuật ngữ Internet đời cũ; hiện nay tải tệp công khai thường dùng giao thức web như HTTPS.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a common way to make software available; users are allowed to log in as `guest' without a password and copy whatever has been made available (Synonyms: anonymous file transfer protocol)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.