Nghĩa tiếng Việt của
amongst
Phiên âm Mỹ /əmˈʌŋst/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "amongst" phát âm Mỹ /əmˈʌŋst/ — audio file: amongst.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
giới từ
giữa, ở giữa
among the crowd — ở giữa đám đông
trong số
among the guests were... — trong số khách mời có...
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- amongst friends; amongst the first; British variant of among
Dễ nhầm
- amongst is more formal/literary or British; among is the more common choice in everyday English
Mẫu câu giá trị
- “She felt at ease amongst people who shared her interests.” (Cô cảm thấy thoải mái giữa những người có cùng sở thích.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật