Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với among?
“among” có 2 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là middle, amongst; từ này không có trái nghĩa trực tiếp. "among" khác "middle": cả hai gần nghĩa nhau ("giữa, ở giữa"), nhưng "middle" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "among" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.
Từ đồng nghĩa (2)
Từ trái nghĩa
Từ này là danh từ trừu tượng hoặc từ chức năng, không có trái nghĩa trực tiếp trong từ điển.
Phân biệt sắc thái
"among" khác "middle": cả hai gần nghĩa nhau ("giữa, ở giữa"), nhưng "middle" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "among" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| middle | /ˈmɪdəl/ | gần nhất về nghĩa |
| amongst | /əmˈʌŋst/ | học thuật/trung tính |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “among” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “middle” trang trọng hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- among the crowd
ở giữa đám đông - among the guests were...
trong số khách mời có... - We need to consider the among in this context.
Chúng ta cần xem xét among trong bối cảnh này.