Nghĩa tiếng Việt của
all out
Mục trong từ điển mở: “all-out”.
1. hết sức, dốc toàn lực để đạt một mục tiêu
Cấu trúc: go all out to do something · go all out for something
The team is going all out to meet the launch date.
Cả nhóm đang dốc toàn lực để kịp ngày ra mắt.
The city went all out for the international festival.
Thành phố tổ chức lễ hội quốc tế với quy mô và nỗ lực tối đa.
Lưu ý: Cụm trạng từ thường đi với go; khi đứng trước danh từ, dạng tính từ thường có gạch nối: an all-out effort.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
all-out US /ɔlˈaʊt/
adjective (satellite)
- using all available resources (Synonyms: full-scale)
"all-out war"
"a full-scale campaign against nuclear power plants"
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.