Nghĩa tiếng Việt của
all clear
1. tín hiệu hết nguy hiểm; sự chấp thuận cuối cùng để bắt đầu hoặc tiếp tục
Cấu trúc: give somebody the all clear · get the all clear from the doctor
The doctor gave her the all clear after the scans.
Sau các buổi chụp, bác sĩ báo cô ấy không còn vấn đề gì.
The engineer checked the bridge before giving the all clear.
Kỹ sư kiểm tra cây cầu rồi mới phát tín hiệu an toàn.
Lưu ý: Luôn có mạo từ 'the'; gốc dùng trong phòng không chiến, nay rộng nghĩa — bác sĩ cho 'all clear' tức kết quả khám bình thường.
Mục từ điển mở (OVDP)
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- permission to proceed because obstacles have been removed
- a signal (usually a siren) that danger is over
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.