Nghĩa tiếng Việt của
all fours
Cụm từnoun phrasedanh từ số nhiềuBiên soạn riêngPhổ biến
1. bốn chân, tay chân (trạng thái bò); (pháp lý Anh) tương tự hoàn toàn
Cấu trúc: crawl on all fours · on all fours with
The baby crawled on all fours.
Đứa bé bò bằng tay chân.
The case is on all fours with ours.
Vụ này giống hệt vụ của mình về pháp lý.
Lưu ý: "On all fours with" là thành ngữ án lệ Anh: vụ việc tương đồng hoàn toàn.
Mục từ điển mở (OVDP)
danh từ số nhiều
bốn chân một động vật
hai tay hai chân
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- card games in which points are won for taking the high or low or jack or game (Synonyms: high-low-jack)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.