Nghĩa tiếng Việt của
aggressive
Phiên âm Mỹ /əˈɡɹɛsɪv/ BrE /əˈɡrɛsɪv/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "aggressive" phát âm Mỹ /əˈɡɹɛsɪv/ Anh /əˈɡrɛsɪv/ — audio file: aggressive.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #2467) Nên nhận biết ~B2
tính từ
xâm lược, xâm lăng
công kích
hay gây sự, gây gỗ, gây hấn, hung hăng, hùng hổ
(Mỹ) tháo vát, xông xáo, năng nổ
danh từ
sự xâm lược
sự công kích
sự gây sự, sự gây hấn
to assume the aggressive — gây sự
Chuyên ngành kỹ thuật
linh hoạt
xâm thực
Lĩnh vực: xây dựng
hung hăng
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- aggressive + n (mạnh tay — trung tính: "an aggressive growth strategy" — kinh doanh!) và (xúc phạm — "aggressive tone").
- be aggressive TOWARDS somebody (hung hăng với ai — giới từ towards).
- aggressively (adv — "aggressively priced" (giá quyết liệt — marketing); aggression (n — tính hiếu chiến).
Dễ nhầm
- aggressive (quyết liệt — trung tính trong kinh doanh) vs hostile (đối địch — thù) vs assertive (quyết đoán — KHÔNG gây hấn: khen!).
- "passive-aggressive" (thận trọng gây — informal tâm lý).
Mẫu câu giá trị
- "An aggressive discount war hurt every stall." (Cuộc chiến giảm giá quyết liệt làm hại mọi sạp.)
- "Stay assertive, not aggressive, in negotiations." (Trong đàm phán, hãy quyết đoán chứ đừng hung hăng.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật