Nghĩa tiếng Việt của

aggressive

Phiên âm Mỹ /əˈɡɹɛsɪv/ BrE /əˈɡrɛsɪv/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "aggressive" phát âm Mỹ /əˈɡɹɛsɪv/ Anh /əˈɡrɛsɪv/ — audio file: aggressive.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #2467) Nên nhận biết ~B2
tính từ
xâm lược, xâm lăng
công kích
hay gây sự, gây gỗ, gây hấn, hung hăng, hùng hổ
(Mỹ) tháo vát, xông xáo, năng nổ
danh từ
sự xâm lược
sự công kích
sự gây sự, sự gây hấn
to assume the aggressive — gây sự
Chuyên ngành kỹ thuật
linh hoạt
xâm thực
Lĩnh vực: xây dựng
hung hăng

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật