Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với aggressive?
“aggressive” có 4 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là hostile, offensive, competitive; từ này không có trái nghĩa trực tiếp. "aggressive" khác "hostile": cả hai gần nghĩa nhau ("xâm lược, xâm lăng"), nhưng "hostile" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "aggressive" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.
Từ đồng nghĩa (4)
Từ trái nghĩa
Từ này là danh từ trừu tượng hoặc từ chức năng, không có trái nghĩa trực tiếp trong từ điển.
Phân biệt sắc thái
"aggressive" khác "hostile": cả hai gần nghĩa nhau ("xâm lược, xâm lăng"), nhưng "hostile" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "aggressive" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| hostile | /ˈhɑstəl/ | gần nhất về nghĩa |
| offensive | /əˈfɛnsɪv/ | học thuật/trung tính |
| competitive | /kəmˈpɛtətɪv/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| rough | /ɹʌf/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “aggressive” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “hostile” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- to assume the aggressive
gây sự - We need to consider the aggressive in this context.
Chúng ta cần xem xét aggressive trong bối cảnh này.