Nghĩa tiếng Việt của
competitive
Phiên âm Mỹ /kəmˈpɛtətɪv/
Transcript: từ "competitive" phát âm Mỹ /kəmˈpɛtətɪv/ — audio file: competitive.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #1824) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
tính từ
cạnh tranh, đua tranh
competitive price — giá có thể cạnh tranh được (với các hàng khác)
competitive examination
cuộc thi tuyển
Chuyên ngành kinh tế
có sức cạnh tranh
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: toán & tin
chạy đua
thi đua
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- a competitive salary/rate (mức lương/giá cạnh tranh — tuyển dụng/thầu).
- be competitive WITH/AGAINST (tranh được với: "competitive with imported rails").
- competitiveness (năng lực cạnh tranh — kinh tế quốc gia!); compete (v — đã có note).
Dễ nhầm
- competitive (có sức cạnh tranh) vs competent (có năng lực — người!) — hình dáng gần, nghĩa xa.
- "competitive edge" (lợi thế cạnh tranh — đã gặp edge).
Mẫu câu giá trị
- "Night shifts pay a competitive supplement." (ca đêm trả phụ cấp cạnh tranh.)
- "Local workshops stayed competitive with online sellers." (xưởng địa phương giữ sức cạnh tranh với người bán online.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật