Nghĩa tiếng Việt của

offensive

Phiên âm Mỹ /əˈfɛnsɪv/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "offensive" phát âm Mỹ /əˈfɛnsɪv/ — audio file: offensive.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
sự tấn công; cuộc tấn công; thế tấn công
to take the offensive — tấn công
to hold the offensive — giữ thế tấn công
tính từ
xúc phạm, làm mất lòng; làm nhục, sỉ nhục
offensive language — lời nói xỉ nhục
chướng tai gai mắt, khó chịu; hôi hám; gớm guốc, tởm
an offensive smell — mùi khó chịu
tấn công, công kích
an offensive compaign — chiến dịch tấn công
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
công thủ

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật