Nghĩa tiếng Việt của
affairs
Phiên âm Mỹ /əˈfɛɹz/ BrE /əˈfɛəz/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "affairs" phát âm Mỹ /əˈfɛɹz/ Anh /əˈfɛəz/ — audio file: affairs.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

-công việc
sự vụ
tình hình tài chánh
việc buôn bán
việc làm
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- current affairs; have an affair; affairs of state
Dễ nhầm
- affairs can mean matters/events or a romantic/sexual relationship; the singular affair depends strongly on context
Mẫu câu giá trị
- “The magazine covers international affairs and science.” (Tạp chí đưa tin về các vấn đề quốc tế và khoa học.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật