Nghĩa tiếng Việt của

affairs

Phiên âm Mỹ /əˈfɛɹz/ BrE /əˈfɛəz/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "affairs" phát âm Mỹ /əˈfɛɹz/ Anh /əˈfɛəz/ — audio file: affairs.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Dạng chia của “affair” Nên nhận biết ~C1
-công việc
sự vụ
tình hình tài chánh
việc buôn bán
việc làm

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật