Nghĩa tiếng Việt của
accuse
Phiên âm Mỹ /əˈkjuz/
Transcript: từ "accuse" phát âm Mỹ /əˈkjuz/ — audio file: accuse.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #1755) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
ngoại động từ
buộc tội, kết tội; tố cáo
the accused — người bị kết tội, người bị buộc tội; bị cáo
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- accuse somebody OF V-ing/something = buộc tội ai về (giới từ OF — chuẩn): "accused of falsifying logs".
- accusation (n — lời buộc tội: "face accusations of fraud").
- "the accused" (bị cáo — tập hợp/người: tòa án).
Dễ nhầm
- accuse OF ≠ charge WITH (buộc tội chính thức: "charged with theft") ≠ blame FOR (đổ lỗi — đã có note): ba giới từ ba cấu trúc!
- accuse (buộc — có thể sai) vs convict (kết tội — sau xét xử).
Mẫu câu giá trị
- "Two clerks were accused of selling permit data." (hai thư ký bị buộc bán dữ liệu giấy phép).
- "He denies the accusations point by point." (anh chối từng điểm các lời buộc tội).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật