Phát âm Anh–Mỹ, Anh–Anh
Cách phát âm which (IPA + audio Mỹ/Anh)
“which” đọc là /wˈɪtʃ/ (Mỹ). đừng đọc “sh” /ʃ/ thành “s”: /ʃ/ chu môi, hơi tỏa rộng đừng Việt hóa /tʃ/–/dʒ/ thành “ch/tr”: /tʃ/ bật hơi mạnh, /dʒ/ bật kèm rung.
Nghe phát âm
Phiên âm Mỹ /wˈɪtʃ/
Lỗi người Việt hay sai
đừng đọc “sh” /ʃ/ thành “s”: /ʃ/ chu môi, hơi tỏa rộng đừng Việt hóa /tʃ/–/dʒ/ thành “ch/tr”: /tʃ/ bật hơi mạnh, /dʒ/ bật kèm rung.
Phân tích từng âm
| Âm | Cách đặt miệng/lưỡi |
|---|---|
/w/ | w — tròn môi như huýt sáo |
/ˈ/ | trọng âm chính — nhấn mạnh âm tiết sau nó |
/ɪ/ | i ngắn — miệng hé, lưỡi cao trước |
/tʃ/ | ch bật — đầu lưỡi chạm lợi, bật hơi mạnh |
Lưu ý cho người Việt
Âm /r/ Mỹ cong lưỡi, không chạm vòm. Người Việt hay bỏ hẳn hoặc đọc thành “r” Việt quá mạnh.
Ví dụ câu
- which book do you prefer? — anh thích quyển sách nào?
- try which method you please — h y thử bất cứ phưng pháp nào (mà) anh thích
- he stayed here six months, during which time he helped me a great deal in my study — anh ta ở lại đây sáu tháng, trong thời gian đó anh ta giúp đỡ tôi rất nhiều trong việc học tập
Cặp từ dễ nhầm (minimal pairs)
- which ↔ rich
"which" /wˈɪtʃ/ ↔ "rich" /ɹɪtʃ/: hai từ chỉ khác nhau một âm (/w/ ↔ /ɹ/) — nghe kỹ đúng chỗ khác biệt rồi đọc lại thành tiếng. - which ↔ watch
"which" /wˈɪtʃ/ ↔ "watch" /wɑtʃ/: hai từ chỉ khác nhau một âm (/ɪ/ ↔ /ɑ/) — nghe kỹ đúng chỗ khác biệt rồi đọc lại thành tiếng. - which ↔ wish
"which" /wˈɪtʃ/ ↔ "wish" /wɪʃ/: hai từ chỉ khác nhau một âm (“wɪtʃ” có thêm âm /t/ — đừng nuốt) — nghe kỹ đúng chỗ khác biệt rồi đọc lại thành tiếng.
Mẹo luyện tập
- Nghe kỹ audio mẫu Mỹ và Anh của “which”, đọc đuổi (shadowing) theo từng giọng 5 lần.
- Shadowing 3 vòng: nghe 1 câu mẫu → dừng → nhại lại đúng nhịp và trọng âm, ghi âm giọng mình để so với mẫu.
- Đọc to “which” trong câu hoàn chỉnh mỗi ngày (không đọc từ đơn lẻ) để âm cuối và trọng âm thành phản xạ.