Nghĩa tiếng Việt của
which
Phiên âm Mỹ /wˈɪtʃ/
Transcript: từ "which" phát âm Mỹ /wˈɪtʃ/ — audio file: which.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #39) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
tính từ
nào (ngụ ý chọn lựa)
which book do you prefer? — anh thích quyển sách nào?
bất cứ... nào
try which method you please — h y thử bất cứ phưng pháp nào (mà) anh thích
ấy, đó
he stayed here six months, during which time he helped me a great deal in my study — anh ta ở lại đây sáu tháng, trong thời gian đó anh ta giúp đỡ tôi rất nhiều trong việc học tập
he announced a drought, which forecast comes true — anh ta nói là sẽ có hạn hán, lời tiên đoán ấy đ thành sự thực
đại từ nghi vấn
gì, cái nào, người nào, ai (ngụ ý chọn lựa)
which do you prefer, tea or coffee? — anh thích dùng gì, trà hay cà phê?
which of you can answer my question? — trong đám các anh, người nào (ai) có thể tr lời câu hỏi của tôi?
I can't distinguish which is which — tôi không thể phân biệt nổi cái gì ra cái gì (ai ra ai)
đại từ quan hệ
cái mà, mà
the book which is on the table is mine — quyển sách ở trên bàn là của tôi
the book which he was speaking of (of which he was speaking) was very interesting — quyển sách mà anh ta đang nói tới là một quyển rất lý thú
the work to which she devoted all her time... — công việc mà cô ta đ dành hết c thời gian vào đó...
the table one leg of which is broken... — cái bàn mà một chân đ g y...
điều mà, cái mà; cái đó, điều đó, sự việc đó
he was dropped when he was a boy, which made him a permanent invalid — nó bị ng khi còn nhỏ, điều đó đ làm cho nó thành tàn tật suốt đời
if he comes, which is not likely, I'll tell him at once — nếu nó tới, điều mà không có gì là chắc chắn, tôi sẽ bo nó ngay
he can speak, write, understand and read English, and all which with great ease — anh ta nói, viết, hiểu và đọc được tiếng Anh, và làm tất c những cái đó rất dễ dàng
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- which hỏi CHỌN trong số cụ thể: "Which one do you want?" — what hỏi mở.
Dễ nhầm
- which nối mệnh đề quan hệ cho VẬT: "the book which I bought". Sau dấu phẩy chỉ dùng which, không that: "My car, which is old, still runs."
- which thay cả mệnh đề: "He quit, which surprised everyone."
Mẫu câu giá trị
- "Which option saves more time?" (lựa chọn nào tiết kiệm hơn).
- "The policy, which took years to draft, finally passed." (chính sách ấy cuối cùng cũng thông qua).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật