Phát âm Anh–Mỹ, Anh–Anh
Cách phát âm this (IPA + audio Mỹ/Anh)
“this” đọc là /ðˈɪs/ (Mỹ). âm /ð/ (th rung): đặt lưỡi giữa hai răng và rung dây thanh — đừng đọc thành /d/ hay /z/ bật rõ phụ âm cuối — đừng nuốt (lỗi phổ biến nhất của người Việt).
Nghe phát âm
Phiên âm Mỹ /ðˈɪs/
Lỗi người Việt hay sai
âm /ð/ (th rung): đặt lưỡi giữa hai răng và rung dây thanh — đừng đọc thành /d/ hay /z/ bật rõ phụ âm cuối — đừng nuốt (lỗi phổ biến nhất của người Việt).
Phân tích từng âm
| Âm | Cách đặt miệng/lưỡi |
|---|---|
/ð/ | th rung — lưỡi giữa hai răng, rung dây thanh |
/ˈ/ | trọng âm chính — nhấn mạnh âm tiết sau nó |
/ɪ/ | i ngắn — miệng hé, lưỡi cao trước |
/s/ | âm vị — giữ đúng vị trí miệng, không Việt hóa |
Lưu ý cho người Việt
Tiếng Việt không có /ð/. Đừng đọc thành /d/ hay /z/. Lưỡi giữa răng và rung cổ họng.
Ví dụ câu
- this box — cái hộp này
- this way — lối này
- by this time — bây giờ, hiện nay, lúc này
Cặp từ dễ nhầm (minimal pairs)
- this ↔ kiss
"this" /ðˈɪs/ ↔ "kiss" /kɪs/: hai từ chỉ khác nhau một âm (/ð/ ↔ /k/) — nghe kỹ đúng chỗ khác biệt rồi đọc lại thành tiếng. - this ↔ miss
"this" /ðˈɪs/ ↔ "miss" /mɪs/: hai từ chỉ khác nhau một âm (/ð/ ↔ /m/) — nghe kỹ đúng chỗ khác biệt rồi đọc lại thành tiếng. - this ↔ ice
"this" /ðˈɪs/ ↔ "ice" /aɪs/: hai từ chỉ khác nhau một âm (/ð/ ↔ /a/) — nghe kỹ đúng chỗ khác biệt rồi đọc lại thành tiếng.
Mẹo luyện tập
- Nghe kỹ audio mẫu Mỹ và Anh của “this”, đọc đuổi (shadowing) theo từng giọng 5 lần.
- Shadowing 3 vòng: nghe 1 câu mẫu → dừng → nhại lại đúng nhịp và trọng âm, ghi âm giọng mình để so với mẫu.
- Đọc to “this” trong câu hoàn chỉnh mỗi ngày (không đọc từ đơn lẻ) để âm cuối và trọng âm thành phản xạ.