Nghĩa tiếng Việt của
they
Phiên âm Mỹ /ðˈeɪ/
Transcript: từ "they" phát âm Mỹ /ðˈeɪ/ — audio file: they.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #13) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
danh từ
chúng nó, chúng, họ
người ta
they say that... — người ta nói rằng...
Chuyên ngành kỹ thuật
chúng
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- "they" thay danh từ số nhiều VÀ giờ là đại từ trung tính giới cho người bất định: "Someone left their umbrella — they must come back."
- "they" + are/were: "They are on their way."
Dễ nhầm
- "their" (sở hữu) / "theirs" (đứng một mình) / "them" (tân ngữ): "It's their car. Give it to them. The keys are theirs."
- Chỉ vật không đếm được (water, luggage) phải dùng "it", không dùng "they": "The luggage is heavy" — "they're heavy" là sai.
Mẫu câu giá trị
- "They've been waiting for over an hour." (họ đợi hơn một tiếng rồi — "have been + V-ing" diễn tả hành động đang kéo dài.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật