Phát âm Anh–Mỹ, Anh–Anh
Cách phát âm rare (IPA + audio Mỹ/Anh)
“rare” đọc là /ɹɛɹ/ (Mỹ), /rɛə/ (Anh). âm /r/: cong lưỡi nhưng không chạm vòm miệng, đừng bỏ hẳn (nhất là giọng Mỹ).
Nghe phát âm
Phiên âm Mỹ /ɹɛɹ/ · Anh /rɛə/
Lỗi người Việt hay sai
âm /r/: cong lưỡi nhưng không chạm vòm miệng, đừng bỏ hẳn (nhất là giọng Mỹ).
Phân tích từng âm
| Âm | Cách đặt miệng/lưỡi |
|---|---|
/ɹ/ | r Mỹ — cong lưỡi, không chạm |
/ɛ/ | e mở — miệng hé, lưỡi trước |
/ɹ/ | r Mỹ — cong lưỡi, không chạm |
Lưu ý cho người Việt
Âm /r/ Mỹ cong lưỡi, không chạm vòm. Người Việt hay bỏ hẳn hoặc đọc thành “r” Việt quá mạnh.
Ví dụ câu
- a rare plant — một loại cây hiếm
- a rare opportunity — cơ hội hiếm có
- rare gas — (hoá học) khí hiếm
Cặp từ dễ nhầm (minimal pairs)
- rare ↔ care
"rare" /ɹɛɹ/ ↔ "care" /kɛɹ/: hai từ chỉ khác nhau một âm (/ɹ/ ↔ /k/) — nghe kỹ đúng chỗ khác biệt rồi đọc lại thành tiếng. - rare ↔ share
"rare" /ɹɛɹ/ ↔ "share" /ʃɛɹ/: hai từ chỉ khác nhau một âm (/ɹ/ ↔ /ʃ/) — nghe kỹ đúng chỗ khác biệt rồi đọc lại thành tiếng. - rare ↔ there
"rare" /ɹɛɹ/ ↔ "there" /ðɛɹ/: hai từ chỉ khác nhau một âm (/ɹ/ ↔ /ð/) — nghe kỹ đúng chỗ khác biệt rồi đọc lại thành tiếng.
Mẹo luyện tập
- Nghe kỹ audio mẫu Mỹ và Anh của “rare”, đọc đuổi (shadowing) theo từng giọng 5 lần.
- Shadowing 3 vòng: nghe 1 câu mẫu → dừng → nhại lại đúng nhịp và trọng âm, ghi âm giọng mình để so với mẫu.
- Đọc to “rare” trong câu hoàn chỉnh mỗi ngày (không đọc từ đơn lẻ) để âm cuối và trọng âm thành phản xạ.