Phát âm Anh–Mỹ, Anh–Anh
Cách phát âm prison (IPA + audio Mỹ/Anh)
“prison” đọc là /ˈpɹɪzən/ (Mỹ), /ˈprɪzən/ (Anh). âm /z/ cuối: rung dây thanh — đừng đọc thành /s/ (“eyes” ≠ “ice”) âm /r/: cong lưỡi nhưng không chạm vòm miệng, đừng bỏ hẳn (nhất là giọng Mỹ).
Nghe phát âm
Phiên âm Mỹ /ˈpɹɪzən/ · Anh /ˈprɪzən/
Lỗi người Việt hay sai
âm /z/ cuối: rung dây thanh — đừng đọc thành /s/ (“eyes” ≠ “ice”) âm /r/: cong lưỡi nhưng không chạm vòm miệng, đừng bỏ hẳn (nhất là giọng Mỹ).
Phân tích từng âm
| Âm | Cách đặt miệng/lưỡi |
|---|---|
/ˈ/ | trọng âm chính — nhấn mạnh âm tiết sau nó |
/p/ | âm vị — giữ đúng vị trí miệng, không Việt hóa |
/ɹ/ | r Mỹ — cong lưỡi, không chạm |
/ɪ/ | i ngắn — miệng hé, lưỡi cao trước |
/z/ | âm vị — giữ đúng vị trí miệng, không Việt hóa |
/ə/ | ơ lơi — miệng thả lỏng, âm không nhấn |
/n/ | âm vị — giữ đúng vị trí miệng, không Việt hóa |
Lưu ý cho người Việt
Âm /r/ Mỹ cong lưỡi, không chạm vòm. Người Việt hay bỏ hẳn hoặc đọc thành “r” Việt quá mạnh.
Ví dụ câu
- to send someone to prison; to put (throw) someone in prison — bỏ ai vào tù
- to be in prison — bị bắt giam
Cặp từ dễ nhầm (minimal pairs)
- prison ↔ reason
"prison" /ˈpɹɪzən/ ↔ "reason" /ˈɹizən/: hai từ chỉ khác nhau một âm (/pɹɪ/ ↔ /ɹi/) — nghe kỹ đúng chỗ khác biệt rồi đọc lại thành tiếng. - prison ↔ present
"prison" /ˈpɹɪzən/ ↔ "present" /ˈpɹɛzənt/: hai từ chỉ khác nhau một âm (/ɪzən/ ↔ /ɛzənt/) — nghe kỹ đúng chỗ khác biệt rồi đọc lại thành tiếng. - prison ↔ presence
"prison" /ˈpɹɪzən/ ↔ "presence" /ˈpɹɛzəns/: hai từ chỉ khác nhau một âm (/ɪzən/ ↔ /ɛzəns/) — nghe kỹ đúng chỗ khác biệt rồi đọc lại thành tiếng.
Mẹo luyện tập
- Nghe kỹ audio mẫu Mỹ và Anh của “prison”, đọc đuổi (shadowing) theo từng giọng 5 lần.
- Shadowing 3 vòng: nghe 1 câu mẫu → dừng → nhại lại đúng nhịp và trọng âm, ghi âm giọng mình để so với mẫu.
- Đọc to “prison” trong câu hoàn chỉnh mỗi ngày (không đọc từ đơn lẻ) để âm cuối và trọng âm thành phản xạ.