Phát âm Anh–Mỹ, Anh–Anh

Cách phát âm practical (IPA + audio Mỹ/Anh)

“practical” đọc là /ˈpɹæktəkəl/ (Mỹ), /ˈpræktəkəl/ (Anh). âm /æ/ (a bẹt): hạ hàm, miệng mở ngang — đừng đọc thành “a” hay “e” tiếng Việt âm /r/: cong lưỡi nhưng không chạm vòm miệng, đừng bỏ hẳn (nhất là giọng Mỹ).

Nghe phát âm

Phiên âm Mỹ /ˈpɹæktəkəl/ · Anh /ˈpræktəkəl/

Lỗi người Việt hay sai

âm /æ/ (a bẹt): hạ hàm, miệng mở ngang — đừng đọc thành “a” hay “e” tiếng Việt âm /r/: cong lưỡi nhưng không chạm vòm miệng, đừng bỏ hẳn (nhất là giọng Mỹ).

Phân tích từng âm

ÂmCách đặt miệng/lưỡi
/ˈ/trọng âm chính — nhấn mạnh âm tiết sau nó
/p/âm vị — giữ đúng vị trí miệng, không Việt hóa
/ɹ/r Mỹ — cong lưỡi, không chạm
/æ/a bẹt — hạ hàm, miệng mở ngang rộng
/k/âm vị — giữ đúng vị trí miệng, không Việt hóa
/t/âm vị — giữ đúng vị trí miệng, không Việt hóa
/ə/ơ lơi — miệng thả lỏng, âm không nhấn
/k/âm vị — giữ đúng vị trí miệng, không Việt hóa
/ə/ơ lơi — miệng thả lỏng, âm không nhấn
/l/l — đầu lưỡi chạm lợi

Lưu ý cho người Việt

Âm /æ/ bẹt không có trong tiếng Việt. Đừng đọc thành “a” hay “e”. Hạ hàm, miệng mở ngang.

Ví dụ câu

Cặp từ dễ nhầm (minimal pairs)

Mẹo luyện tập