Nghĩa tiếng Việt của

practical

Phiên âm Mỹ /ˈpɹæktəkəl/ BrE /ˈpræktəkəl/

Transcript: từ "practical" phát âm Mỹ /ˈpɹæktəkəl/ Anh /ˈpræktəkəl/ — audio file: practical.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #1598) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
tính từ
thực hành (đối với lý thuyết)
practical agriculture — nông nghiệp thực hành
practical chemistry — hoá học thực hành
thực tế, thực tiễn, thực dụng; có ích, có ích lợi thực tế, thiết thực
a practical mind — đầu óc thực tế; (đôi khi khinh) đầu óc nặng nề thực tế
a practical proposal — một đề nghị thiết thực
đang thực hành, đang làm, đang hành nghề
a practical physician — một thầy thuốc đang hành nghề
thực tế, trên thực tế
he is the practical owner of the house — anh ta thực tế là chủ căn nhà này
to have practical control of — nắm quyền kiểm soát trên thực tế
a practice koke
trò đùa ác ý, trò chơi khăm
Chuyên ngành kỹ thuật
thực tế
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
thực dụng
Lĩnh vực: toán & tin
thực hành, thực tiễn
thực tiễn

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật