Phát âm Anh–Mỹ, Anh–Anh
Cách phát âm obtained (IPA + audio Mỹ/Anh)
“obtained” đọc là /əbˈteɪn/ (Mỹ). nguyên âm đôi /eɪ/: trượt từ “e” sang “i” — đừng đọc thành “ê” đơn trọng âm rơi vào âm tiết thứ 2 — nhấn mạnh, đọc to rõ; âm tiết không nhấn đọc lướt về /ə/.
Nghe phát âm
Phiên âm Mỹ /əbˈteɪn/
Lỗi người Việt hay sai
nguyên âm đôi /eɪ/: trượt từ “e” sang “i” — đừng đọc thành “ê” đơn trọng âm rơi vào âm tiết thứ 2 — nhấn mạnh, đọc to rõ; âm tiết không nhấn đọc lướt về /ə/.
Phân tích từng âm
| Âm | Cách đặt miệng/lưỡi |
|---|---|
/ə/ | ơ lơi — miệng thả lỏng, âm không nhấn |
/b/ | âm vị — giữ đúng vị trí miệng, không Việt hóa |
/ˈ/ | trọng âm chính — nhấn mạnh âm tiết sau nó |
/t/ | âm vị — giữ đúng vị trí miệng, không Việt hóa |
/eɪ/ | ê-i — trượt từ e sang i |
/n/ | âm vị — giữ đúng vị trí miệng, không Việt hóa |
Lưu ý cho người Việt
Âm /r/ Mỹ cong lưỡi, không chạm vòm. Người Việt hay bỏ hẳn hoặc đọc thành “r” Việt quá mạnh.
Ví dụ câu
- to obtain experience — thu được kinh nghiệm
- to obtain a prize — giành được phần thưởng
- the customs which obtain — những phong tục đang còn tồn tại
Cặp từ dễ nhầm (minimal pairs)
- obtained ↔ brain
"obtained" /əbˈteɪn/ ↔ "brain" /bɹeɪn/: hai từ chỉ khác nhau một âm (/əbt/ ↔ /bɹ/) — nghe kỹ đúng chỗ khác biệt rồi đọc lại thành tiếng. - obtained ↔ contain
"obtained" /əbˈteɪn/ ↔ "contain" /kənˈteɪn/: hai từ chỉ khác nhau một âm (/əb/ ↔ /kən/) — nghe kỹ đúng chỗ khác biệt rồi đọc lại thành tiếng. - obtained ↔ attained
"obtained" /əbˈteɪn/ ↔ "attained" /əˈteɪnd/: hai từ chỉ khác nhau một âm (/bteɪn/ ↔ /teɪnd/) — nghe kỹ đúng chỗ khác biệt rồi đọc lại thành tiếng.
Mẹo luyện tập
- Nghe kỹ audio mẫu Mỹ và Anh của “obtained”, đọc đuổi (shadowing) theo từng giọng 5 lần.
- Shadowing 3 vòng: nghe 1 câu mẫu → dừng → nhại lại đúng nhịp và trọng âm, ghi âm giọng mình để so với mẫu.
- Đọc to “obtained” trong câu hoàn chỉnh mỗi ngày (không đọc từ đơn lẻ) để âm cuối và trọng âm thành phản xạ.