Nghĩa tiếng Việt của

contain

Phiên âm Mỹ /kənˈteɪn/

Transcript: từ "contain" phát âm Mỹ /kənˈteɪn/ — audio file: contain.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #663) Nên chủ động sử dụng IELTS Core ~A2
ngoại động từ
chứa đựng, bao hàm, gồm có, bao gồm
whisky contains a large percentage of alcohol — rượu uytky chứa một lượng cồn cao
nén lại, dằn lại, kìm lại, kiềm chế
to contain oneself — nén mình, dằn lòng
to contain one's anger — nén giận
chận lại, ngăn lại, cản lại, kìm lại
to contain the enemy — kìm chân quân địch lại (để đánh chỗ khác)
(toán học) có thể chia hết cho (một số)
Chuyên ngành kinh tế
bao gồm
bao hàm
gồm có
Chuyên ngành kỹ thuật
bao gồm
bao hàm
cầm lại
chặn lại
đựng
nén
Lĩnh vực: toán & tin
chia hết
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
chứa đựng

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật