Nghĩa tiếng Việt của
contain
Phiên âm Mỹ /kənˈteɪn/
Transcript: từ "contain" phát âm Mỹ /kənˈteɪn/ — audio file: contain.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #663) Nên chủ động sử dụng IELTS Core ~A2
ngoại động từ
chứa đựng, bao hàm, gồm có, bao gồm
whisky contains a large percentage of alcohol — rượu uytky chứa một lượng cồn cao
nén lại, dằn lại, kìm lại, kiềm chế
to contain oneself — nén mình, dằn lòng
to contain one's anger — nén giận
chận lại, ngăn lại, cản lại, kìm lại
to contain the enemy — kìm chân quân địch lại (để đánh chỗ khác)
(toán học) có thể chia hết cho (một số)
Chuyên ngành kinh tế
bao gồm
bao hàm
gồm có
Chuyên ngành kỹ thuật
bao gồm
bao hàm
cầm lại
chặn lại
đựng
nén
Lĩnh vực: toán & tin
chia hết
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
chứa đựng
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- contain = chứa đựng (v): "The bottle contains 500 ml" (chai chứa 500ml);
- contain = kìm nén/khoanh vùng: contain the outbreak = dập dịch (y tế chuẩn);
- container = thùng chứa (đóng gói); containment = sự khoanh vùng.
Dễ nhầm
- contain (chứ bên trong) vs include (bao gồm một phần) vs hold (chứ được dung tích).
Mẫu câu giá trị
- "The juice contains no added sugar." (nước ép không thêm đường).
- "Quick action contained the fire to one room." (hành động nhanh khoanh đám cháy trong một phòng).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật