Nghĩa tiếng Việt của

mouse

Phiên âm Mỹ /maʊs/

Transcript: từ "mouse" phát âm Mỹ /maʊs/ — audio file: mouse.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #1926) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ, số nhiều mice /mais/
(động vật học) chuột
house mouse — chuột nhắt
(từ lóng) mắt sưng húp, mắt thâm tím
nội động từ
bắt chuột, săn chuột
đi rón rén, lén, lần mò
(thông tục) (+ about) lục lọi, tìm kiếm, bới
ngoại động từ
rình bắt đến cùng
kiên nhẫn, tìm kiếm
Chuyên ngành kinh tế
con chuột
con chuột (máy vi tính)
Chuyên ngành kỹ thuật
chuột nhắt
Lĩnh vực: toán & tin
chuột
chuột (máy tính)
Lĩnh vực: y học
cơ cấu nhỏ và di động

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật