Phát âm Anh–Mỹ, Anh–Anh
Cách phát âm lesson (IPA + audio Mỹ/Anh)
“lesson” đọc là /ˈlɛsən/ (Mỹ). trọng âm rơi vào âm tiết thứ 1 — nhấn mạnh, đọc to rõ; âm tiết không nhấn đọc lướt về /ə/.
Nghe phát âm
Phiên âm Mỹ /ˈlɛsən/
Lỗi người Việt hay sai
trọng âm rơi vào âm tiết thứ 1 — nhấn mạnh, đọc to rõ; âm tiết không nhấn đọc lướt về /ə/.
Phân tích từng âm
| Âm | Cách đặt miệng/lưỡi |
|---|---|
/ˈ/ | trọng âm chính — nhấn mạnh âm tiết sau nó |
/l/ | l — đầu lưỡi chạm lợi |
/ɛ/ | e mở — miệng hé, lưỡi trước |
/s/ | âm vị — giữ đúng vị trí miệng, không Việt hóa |
/ə/ | ơ lơi — miệng thả lỏng, âm không nhấn |
/n/ | âm vị — giữ đúng vị trí miệng, không Việt hóa |
Lưu ý cho người Việt
Âm /r/ Mỹ cong lưỡi, không chạm vòm. Người Việt hay bỏ hẳn hoặc đọc thành “r” Việt quá mạnh.
Ví dụ câu
- to learn one's lesson by heart — học thuộc lòng bài học
- never forget the lesson of Lenin — không bao giờ được quên những lời dạy bảo của Lê-nin
- to read someone a lesson — quở trách người nào
Cặp từ dễ nhầm (minimal pairs)
- lesson ↔ listen
"lesson" /ˈlɛsən/ ↔ "listen" /ˈlɪsən/: hai từ chỉ khác nhau một âm (/ɛ/ ↔ /ɪ/) — nghe kỹ đúng chỗ khác biệt rồi đọc lại thành tiếng. - lesson ↔ less
"lesson" /ˈlɛsən/ ↔ "less" /lɛs/: hai từ chỉ khác nhau một âm (“lɛsən” có thêm âm /ən/ — đừng nuốt) — nghe kỹ đúng chỗ khác biệt rồi đọc lại thành tiếng. - lesson ↔ person
"lesson" /ˈlɛsən/ ↔ "person" /ˈpɝsən/: hai từ chỉ khác nhau một âm (/lɛ/ ↔ /pɝ/) — nghe kỹ đúng chỗ khác biệt rồi đọc lại thành tiếng.
Mẹo luyện tập
- Nghe kỹ audio mẫu Mỹ và Anh của “lesson”, đọc đuổi (shadowing) theo từng giọng 5 lần.
- Shadowing 3 vòng: nghe 1 câu mẫu → dừng → nhại lại đúng nhịp và trọng âm, ghi âm giọng mình để so với mẫu.
- Đọc to “lesson” trong câu hoàn chỉnh mỗi ngày (không đọc từ đơn lẻ) để âm cuối và trọng âm thành phản xạ.