Phát âm Anh–Mỹ, Anh–Anh
Cách phát âm hair (IPA + audio Mỹ/Anh)
“hair” đọc là /hɛɹ/ (Mỹ), /hɛə/ (Anh). âm /r/: cong lưỡi nhưng không chạm vòm miệng, đừng bỏ hẳn (nhất là giọng Mỹ).
Nghe phát âm
Phiên âm Mỹ /hɛɹ/ · Anh /hɛə/
Lỗi người Việt hay sai
âm /r/: cong lưỡi nhưng không chạm vòm miệng, đừng bỏ hẳn (nhất là giọng Mỹ).
Phân tích từng âm
| Âm | Cách đặt miệng/lưỡi |
|---|---|
/h/ | h — thở hắt nhẹ |
/ɛ/ | e mở — miệng hé, lưỡi trước |
/ɹ/ | r Mỹ — cong lưỡi, không chạm |
Lưu ý cho người Việt
Âm /r/ Mỹ cong lưỡi, không chạm vòm. Người Việt hay bỏ hẳn hoặc đọc thành “r” Việt quá mạnh.
Ví dụ câu
- to do one's hair — vấn tóc, làm đầu
- to have (get) one's hair cut — vấn tóc lên, búi tóc lên
- to part one's hair — rẽ đường ngôi
Cặp từ dễ nhầm (minimal pairs)
- hair ↔ air
"hair" /hɛɹ/ ↔ "air" /ɛɹ/: âm /h/ đầu từ (đừng bỏ) — thở hắt nhẹ đầu từ — bỏ /h/ là thành từ khác. - hair ↔ hat
"hair" /hɛɹ/ ↔ "hat" /hæt/: âm /h/ đầu từ (đừng bỏ) — thở hắt nhẹ đầu từ — bỏ /h/ là thành từ khác. - hair ↔ ear
"hair" /hɛɹ/ ↔ "ear" /iɹ/: âm /h/ đầu từ (đừng bỏ) — thở hắt nhẹ đầu từ — bỏ /h/ là thành từ khác.
Mẹo luyện tập
- Luyện theo cặp tương phản âm /h/ đầu từ (đừng bỏ): đọc xen kẽ “hair” với “air”, mỗi từ 5 lần, nghe lại audio mẫu sau mỗi lượt.
- Shadowing 3 vòng: nghe 1 câu mẫu → dừng → nhại lại đúng nhịp và trọng âm, ghi âm giọng mình để so với mẫu.
- Đọc to “hair” trong câu hoàn chỉnh mỗi ngày (không đọc từ đơn lẻ) để âm cuối và trọng âm thành phản xạ.