Phát âm Anh–Mỹ, Anh–Anh
Cách phát âm excuse (IPA + audio Mỹ/Anh)
“excuse” đọc là /ɪkˈskjus/ (Mỹ). trọng âm rơi vào âm tiết thứ 2 — nhấn mạnh, đọc to rõ; âm tiết không nhấn đọc lướt về /ə/ bật rõ phụ âm cuối — đừng nuốt (lỗi phổ biến nhất của người Việt).
Nghe phát âm
Phiên âm Mỹ /ɪkˈskjus/
Lỗi người Việt hay sai
trọng âm rơi vào âm tiết thứ 2 — nhấn mạnh, đọc to rõ; âm tiết không nhấn đọc lướt về /ə/ bật rõ phụ âm cuối — đừng nuốt (lỗi phổ biến nhất của người Việt).
Phân tích từng âm
| Âm | Cách đặt miệng/lưỡi |
|---|---|
/ɪ/ | i ngắn — miệng hé, lưỡi cao trước |
/k/ | âm vị — giữ đúng vị trí miệng, không Việt hóa |
/ˈ/ | trọng âm chính — nhấn mạnh âm tiết sau nó |
/s/ | âm vị — giữ đúng vị trí miệng, không Việt hóa |
/k/ | âm vị — giữ đúng vị trí miệng, không Việt hóa |
/j/ | y — lưỡi nâng gần vòm |
/u/ | u dài — môi tròn chặt |
/s/ | âm vị — giữ đúng vị trí miệng, không Việt hóa |
Lưu ý cho người Việt
Âm /r/ Mỹ cong lưỡi, không chạm vòm. Người Việt hay bỏ hẳn hoặc đọc thành “r” Việt quá mạnh.
Ví dụ câu
- a lante excuse; a poor excuse — lý do bào chữa không vững chắc
- excuse me! — xin lỗi anh (chị...)
- excuse my gloves — tôi không bỏ găng tay ra được xin anh bỏ quá đi cho
Cặp từ dễ nhầm (minimal pairs)
- excuse ↔ excluded
"excuse" /ɪkˈskjus/ ↔ "excluded" /ɪkˈsklud/: hai từ chỉ khác nhau một âm (/jus/ ↔ /lud/) — nghe kỹ đúng chỗ khác biệt rồi đọc lại thành tiếng. - excuse ↔ express
"excuse" /ɪkˈskjus/ ↔ "express" /ɪkˈspɹɛs/: hai từ chỉ khác nhau một âm (/kju/ ↔ /pɹɛ/) — nghe kỹ đúng chỗ khác biệt rồi đọc lại thành tiếng. - excuse ↔ expense
"excuse" /ɪkˈskjus/ ↔ "expense" /ɪkˈspɛns/: hai từ chỉ khác nhau một âm (/kju/ ↔ /pɛn/) — nghe kỹ đúng chỗ khác biệt rồi đọc lại thành tiếng.
Mẹo luyện tập
- Nghe kỹ audio mẫu Mỹ và Anh của “excuse”, đọc đuổi (shadowing) theo từng giọng 5 lần.
- Shadowing 3 vòng: nghe 1 câu mẫu → dừng → nhại lại đúng nhịp và trọng âm, ghi âm giọng mình để so với mẫu.
- Đọc to “excuse” trong câu hoàn chỉnh mỗi ngày (không đọc từ đơn lẻ) để âm cuối và trọng âm thành phản xạ.