Phát âm Anh–Mỹ, Anh–Anh
Cách phát âm enemy (IPA + audio Mỹ/Anh)
“enemy” đọc là /ˈɛnəmi/ (Mỹ). trọng âm rơi vào âm tiết thứ 1 — nhấn mạnh, đọc to rõ; âm tiết không nhấn đọc lướt về /ə/.
Nghe phát âm
Phiên âm Mỹ /ˈɛnəmi/
Lỗi người Việt hay sai
trọng âm rơi vào âm tiết thứ 1 — nhấn mạnh, đọc to rõ; âm tiết không nhấn đọc lướt về /ə/.
Phân tích từng âm
| Âm | Cách đặt miệng/lưỡi |
|---|---|
/ˈ/ | trọng âm chính — nhấn mạnh âm tiết sau nó |
/ɛ/ | e mở — miệng hé, lưỡi trước |
/n/ | âm vị — giữ đúng vị trí miệng, không Việt hóa |
/ə/ | ơ lơi — miệng thả lỏng, âm không nhấn |
/m/ | âm vị — giữ đúng vị trí miệng, không Việt hóa |
/i/ | i dài — miệng hé hẹp, lưỡi cao |
Lưu ý cho người Việt
Âm /r/ Mỹ cong lưỡi, không chạm vòm. Người Việt hay bỏ hẳn hoặc đọc thành “r” Việt quá mạnh.
Ví dụ câu
- to be one's own enemy — tự mình làm hại mình
- how goes the enemy? — mấy giờ rồi?
- to kill the enemy — giết thì giờ
Cặp từ dễ nhầm (minimal pairs)
- enemy ↔ any
"enemy" /ˈɛnəmi/ ↔ "any" /ˈɛni/: hai từ chỉ khác nhau một âm (“ɛnəmi” có thêm âm /əm/ — đừng nuốt) — nghe kỹ đúng chỗ khác biệt rồi đọc lại thành tiếng. - enemy ↔ entry
"enemy" /ˈɛnəmi/ ↔ "entry" /ˈɛntɹi/: hai từ chỉ khác nhau một âm (/əm/ ↔ /tɹ/) — nghe kỹ đúng chỗ khác biệt rồi đọc lại thành tiếng. - enemy ↔ entities
"enemy" /ˈɛnəmi/ ↔ "entities" /ˈɛntəti/: hai từ chỉ khác nhau một âm (/əm/ ↔ /tət/) — nghe kỹ đúng chỗ khác biệt rồi đọc lại thành tiếng.
Mẹo luyện tập
- Nghe kỹ audio mẫu Mỹ và Anh của “enemy”, đọc đuổi (shadowing) theo từng giọng 5 lần.
- Shadowing 3 vòng: nghe 1 câu mẫu → dừng → nhại lại đúng nhịp và trọng âm, ghi âm giọng mình để so với mẫu.
- Đọc to “enemy” trong câu hoàn chỉnh mỗi ngày (không đọc từ đơn lẻ) để âm cuối và trọng âm thành phản xạ.