Phát âm Anh–Mỹ, Anh–Anh
Cách phát âm ear (IPA + audio Mỹ/Anh)
“ear” đọc là /iɹ/ (Mỹ), /ir/ (Anh). âm /r/: cong lưỡi nhưng không chạm vòm miệng, đừng bỏ hẳn (nhất là giọng Mỹ).
Nghe phát âm
Phiên âm Mỹ /iɹ/ · Anh /ir/
Lỗi người Việt hay sai
âm /r/: cong lưỡi nhưng không chạm vòm miệng, đừng bỏ hẳn (nhất là giọng Mỹ).
Phân tích từng âm
| Âm | Cách đặt miệng/lưỡi |
|---|---|
/i/ | i dài — miệng hé hẹp, lưỡi cao |
/ɹ/ | r Mỹ — cong lưỡi, không chạm |
Lưu ý cho người Việt
Âm /r/ Mỹ cong lưỡi, không chạm vòm. Người Việt hay bỏ hẳn hoặc đọc thành “r” Việt quá mạnh.
Ví dụ câu
- to pick up (to cock) one's ears — vểnh tai lên (để nghe)
- to have (keep) a sensitive ear; to have sharp ears — thính tai
- a fine ear for music — tai sành nhạc
Cặp từ dễ nhầm (minimal pairs)
- ear ↔ hear
"ear" /iɹ/ ↔ "hear" /hiɹ/: âm /h/ đầu từ (đừng bỏ) — thở hắt nhẹ đầu từ — bỏ /h/ là thành từ khác. - ear ↔ eat
"ear" /iɹ/ ↔ "eat" /it/: âm /h/ đầu từ (đừng bỏ) — thở hắt nhẹ đầu từ — bỏ /h/ là thành từ khác. - ear ↔ air
"ear" /iɹ/ ↔ "air" /ɛɹ/: âm /h/ đầu từ (đừng bỏ) — thở hắt nhẹ đầu từ — bỏ /h/ là thành từ khác.
Mẹo luyện tập
- Luyện theo cặp tương phản âm /h/ đầu từ (đừng bỏ): đọc xen kẽ “ear” với “hear”, mỗi từ 5 lần, nghe lại audio mẫu sau mỗi lượt.
- Shadowing 3 vòng: nghe 1 câu mẫu → dừng → nhại lại đúng nhịp và trọng âm, ghi âm giọng mình để so với mẫu.
- Đọc to “ear” trong câu hoàn chỉnh mỗi ngày (không đọc từ đơn lẻ) để âm cuối và trọng âm thành phản xạ.