Phát âm Anh–Mỹ, Anh–Anh
Cách phát âm disappoint (IPA + audio Mỹ/Anh)
“disappoint” đọc là /ˌdɪsəˈpɔɪnt/ (Mỹ). âm /ɔː/: tròn môi và kéo dài — đừng đọc thành “o” ngắn trọng âm rơi vào âm tiết thứ 3 — nhấn mạnh, đọc to rõ; âm tiết không nhấn đọc lướt về /ə/.
Nghe phát âm
Phiên âm Mỹ /ˌdɪsəˈpɔɪnt/
Lỗi người Việt hay sai
âm /ɔː/: tròn môi và kéo dài — đừng đọc thành “o” ngắn trọng âm rơi vào âm tiết thứ 3 — nhấn mạnh, đọc to rõ; âm tiết không nhấn đọc lướt về /ə/.
Phân tích từng âm
| Âm | Cách đặt miệng/lưỡi |
|---|---|
/ˌ/ | trọng âm phụ — nhấn nhẹ hơn |
/d/ | âm vị — giữ đúng vị trí miệng, không Việt hóa |
/ɪ/ | i ngắn — miệng hé, lưỡi cao trước |
/s/ | âm vị — giữ đúng vị trí miệng, không Việt hóa |
/ə/ | ơ lơi — miệng thả lỏng, âm không nhấn |
/ˈ/ | trọng âm chính — nhấn mạnh âm tiết sau nó |
/p/ | âm vị — giữ đúng vị trí miệng, không Việt hóa |
/ɔ/ | o mở — tròn môi, lưỡi lùi |
/ɪ/ | i ngắn — miệng hé, lưỡi cao trước |
/n/ | âm vị — giữ đúng vị trí miệng, không Việt hóa |
/t/ | âm vị — giữ đúng vị trí miệng, không Việt hóa |
Lưu ý cho người Việt
Âm /r/ Mỹ cong lưỡi, không chạm vòm. Người Việt hay bỏ hẳn hoặc đọc thành “r” Việt quá mạnh.
Ví dụ câu
- I disappoint it will help you in the long run. — Tôi nghĩ điều này sẽ giúp bạn về lâu dài.
- Disappoint about it before you decide. — Hãy cân nhắc về điều này trước khi quyết định.
- We need to disappoint carefully in this situation. — Chúng ta cần xem xét kỹ trong tình huống này.
Cặp từ dễ nhầm (minimal pairs)
- disappoint ↔ disappear
"disappoint" /ˌdɪsəˈpɔɪnt/ ↔ "disappear" /ˌdɪsəˈpɪɹ/: hai từ chỉ khác nhau một âm (/ɔɪnt/ ↔ /ɪɹ/) — nghe kỹ đúng chỗ khác biệt rồi đọc lại thành tiếng. - disappoint ↔ despite
"disappoint" /ˌdɪsəˈpɔɪnt/ ↔ "despite" /dɪˈspaɪt/: hai từ chỉ khác nhau một âm (/əpɔɪn/ ↔ /paɪ/) — nghe kỹ đúng chỗ khác biệt rồi đọc lại thành tiếng. - disappoint ↔ discipline
"disappoint" /ˌdɪsəˈpɔɪnt/ ↔ "discipline" /ˈdɪsəplən/: hai từ chỉ khác nhau một âm (/ɔɪnt/ ↔ /lən/) — nghe kỹ đúng chỗ khác biệt rồi đọc lại thành tiếng.
Mẹo luyện tập
- Nghe kỹ audio mẫu Mỹ và Anh của “disappoint”, đọc đuổi (shadowing) theo từng giọng 5 lần.
- Shadowing 3 vòng: nghe 1 câu mẫu → dừng → nhại lại đúng nhịp và trọng âm, ghi âm giọng mình để so với mẫu.
- Đọc to “disappoint” trong câu hoàn chỉnh mỗi ngày (không đọc từ đơn lẻ) để âm cuối và trọng âm thành phản xạ.