Nghĩa tiếng Việt của
disappoint
Phiên âm Mỹ /ˌdɪsəˈpɔɪnt/
Transcript: từ "disappoint" phát âm Mỹ /ˌdɪsəˈpɔɪnt/ — audio file: disappoint.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #1853) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
ngoại động từ
không làm thoả ước vọng, không làm thoả ý mong đợi (của ai); làm chán ngán, làm thất vọng
thất ước (với ai)
làm hỏng, làm thất bại (kế hoạch của ai)
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
thất vọng
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- disappoint somebody = làm ai thất vọng (tân ngữ trực tiếp — KHÔNG "disappoint of").
- be disappointed WITH/IN somebody / ABOUT/AT something — with/in (người), about/at (sự việc)!
- disappointing (adj — đáng thất vọng: kết quả) ≠ disappointed (người thất vọng).
Dễ nhầm
- disappoint (thất hẹn mong đợi) vs let somebody down (gây hụt hẫng — informal tương đương) vs frustrate (bực bội — cản trở).
- "disappointment" (n — "to sb's disappointment").
Mẫu câu giá trị
- "The ferry timetable disappointed regulars — again." (bảng giờ phà làm khách thất vọng — lần nữa.)
- "Fans were disappointed with the shortened route." (hâm mộ thất vọng với tuyến rút ngắn.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật