Nghĩa tiếng Việt của
election
Phiên âm Mỹ /ɪˈlɛkʃən/
Transcript: từ "election" phát âm Mỹ /ɪˈlɛkʃən/ — audio file: election.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #757) Nên chủ động sử dụng IELTS Core ~A2
danh từ
sự chọn
sự bầu cử; cuộc tuyển cử
a general election — cuộc tổng tuyển cử
(tôn giáo) sự chọn lên thiên đường
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- election = cuộc bầu cử (n): hold/win an election (tổ chức/thắng cử); election campaign (chiến dịch tranh cử);
- elect (v) = bầu: elect a chairperson (bầu chủ tọa);
- electorate = toàn thể cử tri; electoral = thuộc bầu cử (electoral system — hệ thống bầu cử).
Dễ nhầm
- election (cuộc bầu cử) vs vote (lá phiếu/hành động bỏ phiếu) vs poll (khảo sát dư luận/điểm bỏ phiếu).
Mẫu câu giá trị
- "The election results surprised analysts." (kết quả bầu cử làm giới phân tích bất ngờ).
- "Turnout was low in the last election." (lần bầu trước tỷ lệ đi bầu thấp).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật