Nghĩa tiếng Việt của
complain
Phiên âm Mỹ /kəmˈpleɪn/
Transcript: từ "complain" phát âm Mỹ /kəmˈpleɪn/ — audio file: complain.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #1495) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
nội động từ
kêu ca, kêu, phàn nàn, than phiền; oán trách
he complained of a pain in the head — anh ta kêu đau đầu
kêu nài, thưa thưa kiện
if your work is too hard, complain to your teacher about it — nếu công việc của anh quá khó khăn thì anh cứ thưa với thầy giáo
(thơ ca) than van, rền rĩ
Chuyên ngành kinh tế
kêu nài
làm đơn khiếu nại
thưa kiện
Chuyên ngành kỹ thuật
khiếu nại
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- complain ABOUT/OF something = phàn nàn về (about — đời thường; of — y tế/văn cổ: "complain of headaches").
- complain TO somebody = khiếu nại với ai: "complain to the council".
- complaint (n — khiếu nại: "file a complaint"); complainer (kẻ hay chê — informal).
Dễ nhầm
- complain (nói ra sự không hài lòng) vs grumble (càu nhàu — tự nhiên) vs protest (đấu tranh công khai).
- complain – complained – complaining; chính tả: -pl- một chữ.
Mẫu câu giá trị
- "Tenants complained to the ward about lifts." (người thuê khiếu nại lên khu về thang máy).
- "Workers complained of dust despite masks." (công nhân than bụi dù có khẩu trang).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật