Nghĩa tiếng Việt của

complain

Phiên âm Mỹ /kəmˈpleɪn/

Transcript: từ "complain" phát âm Mỹ /kəmˈpleɪn/ — audio file: complain.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #1495) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
nội động từ
kêu ca, kêu, phàn nàn, than phiền; oán trách
he complained of a pain in the head — anh ta kêu đau đầu
kêu nài, thưa thưa kiện
if your work is too hard, complain to your teacher about it — nếu công việc của anh quá khó khăn thì anh cứ thưa với thầy giáo
(thơ ca) than van, rền rĩ
Chuyên ngành kinh tế
kêu nài
làm đơn khiếu nại
thưa kiện
Chuyên ngành kỹ thuật
khiếu nại

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật