Phát âm Anh–Mỹ, Anh–Anh
Cách phát âm business (IPA + audio Mỹ/Anh)
“business” đọc là /ˈbɪznəs/ (Mỹ). âm /z/ cuối: rung dây thanh — đừng đọc thành /s/ (“eyes” ≠ “ice”) trọng âm rơi vào âm tiết thứ 1 — nhấn mạnh, đọc to rõ; âm tiết không nhấn đọc lướt về /ə/.
Nghe phát âm
Phiên âm Mỹ /ˈbɪznəs/
Lỗi người Việt hay sai
âm /z/ cuối: rung dây thanh — đừng đọc thành /s/ (“eyes” ≠ “ice”) trọng âm rơi vào âm tiết thứ 1 — nhấn mạnh, đọc to rõ; âm tiết không nhấn đọc lướt về /ə/.
Phân tích từng âm
| Âm | Cách đặt miệng/lưỡi |
|---|---|
/ˈ/ | trọng âm chính — nhấn mạnh âm tiết sau nó |
/b/ | âm vị — giữ đúng vị trí miệng, không Việt hóa |
/ɪ/ | i ngắn — miệng hé, lưỡi cao trước |
/z/ | âm vị — giữ đúng vị trí miệng, không Việt hóa |
/n/ | âm vị — giữ đúng vị trí miệng, không Việt hóa |
/ə/ | ơ lơi — miệng thả lỏng, âm không nhấn |
/s/ | âm vị — giữ đúng vị trí miệng, không Việt hóa |
Lưu ý cho người Việt
Âm /r/ Mỹ cong lưỡi, không chạm vòm. Người Việt hay bỏ hẳn hoặc đọc thành “r” Việt quá mạnh.
Ví dụ câu
- to do business with somebody — buôn bán với ai
- to go into business — đi vào con đường kinh doanh
- teacher's business — công việc của giáo viên
Cặp từ dễ nhầm (minimal pairs)
- business ↔ witness
"business" /ˈbɪznəs/ ↔ "witness" /ˈwɪtnəs/: hai từ chỉ khác nhau một âm (/bɪz/ ↔ /wɪt/) — nghe kỹ đúng chỗ khác biệt rồi đọc lại thành tiếng. - business ↔ illness
"business" /ˈbɪznəs/ ↔ "illness" /ˈɪlnəs/: hai từ chỉ khác nhau một âm (/bɪz/ ↔ /ɪl/) — nghe kỹ đúng chỗ khác biệt rồi đọc lại thành tiếng. - business ↔ busy
"business" /ˈbɪznəs/ ↔ "busy" /ˈbɪzi/: hai từ chỉ khác nhau một âm (/nəs/ ↔ /i/) — nghe kỹ đúng chỗ khác biệt rồi đọc lại thành tiếng.
Mẹo luyện tập
- Nghe kỹ audio mẫu Mỹ và Anh của “business”, đọc đuổi (shadowing) theo từng giọng 5 lần.
- Shadowing 3 vòng: nghe 1 câu mẫu → dừng → nhại lại đúng nhịp và trọng âm, ghi âm giọng mình để so với mẫu.
- Đọc to “business” trong câu hoàn chỉnh mỗi ngày (không đọc từ đơn lẻ) để âm cuối và trọng âm thành phản xạ.