Nghĩa tiếng Việt của
illness
Phiên âm Mỹ /ˈɪlnəs/
Transcript: từ "illness" phát âm Mỹ /ˈɪlnəs/ — audio file: illness.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #1938) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
sự đau yếu, sự ốm
bệnh
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- illness FROM/OVER? — chuẩn là an illness (đếm — một bệnh) hoặc illness (không đếm — tình trạng bệnh: "repeated illness").
- mental illness (bệnh tâm thần — Task 2 sức khỏe tinh thần).
- ill (adj — đã có note); sickness (đã gặp sick — "sickness absence").
Dễ nhầm
- illness (bệnh — tình trạng dài) vs disease (bệnh — có nguyên nhân quy luật: "heart disease") vs infection (nhiễm trùng).
- "illness benefit" (trợ cấp bệnh — phúc lợi Anh).
Mẫu câu giá trị
- "Mental illness remains under-discussed among dockers." (Bệnh tâm thần vẫn ít được nói tới among thợ bến.)
- "Her illness kept her ashore all winter." (Bệnh giữ bà ở bờ suốt đông.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật